Ngũ Vị Tôn Quan, còn gọi Ngũ Vị Quan Lớn hoặc Ngũ Vị Tôn Ông, là hàng năm vị Quan trong điện thần thờ Mẫu Tam Phủ, Tứ Phủ. Tên gọi phổ biến gồm Quan Lớn Đệ Nhất, Đệ Nhị, Đệ Tam, Đệ Tứ và Đệ Ngũ Tuần Tranh.
Các vị xuất hiện trong văn chầu, nghi lễ và ban Công đồng. Tuy nhiên, thần tích và tước hiệu có nhiều dị bản. Khi tìm hiểu hoặc làm tượng, cần phân biệt phần cấu trúc tín ngưỡng được cộng đồng thừa nhận rộng rãi với những chi tiết chỉ lưu truyền tại một đền, một bản văn.

Ngũ Vị Tôn Quan gồm những ai?
- Quan Lớn Đệ Nhất Thượng Thiên: gắn với Thiên Phủ, thường dùng sắc đỏ.
- Quan Lớn Đệ Nhị Thượng Ngàn: còn gọi Quan Giám Sát, gắn với Nhạc Phủ, thường dùng sắc xanh.
- Quan Lớn Đệ Tam Thoải Phủ: gắn với miền sông nước, thường dùng sắc trắng.
- Quan Lớn Đệ Tứ Khâm Sai: thường liên hệ Địa Phủ, hay dùng sắc vàng.
- Quan Lớn Đệ Ngũ Tuần Tranh: thường gắn với Thoải Phủ và sắc lam hoặc tím tùy lề lối.
Màu áo và phủ là cách nhận diện khái quát, không phải quy tắc đủ để quyết định toàn bộ hình thức pho tượng. Tước hiệu, mũ, pháp khí, tư thế và vị trí cần được duyệt theo chính không gian thờ.
Vị trí của hàng Quan trong điện thần Tứ Phủ
Trong cấu trúc thường được giới thiệu, hàng Quan đứng sau hàng Thánh Mẫu và trước các hàng Chầu, Ông Hoàng, Thánh Cô, Thánh Cậu. Hồ sơ di sản về thực hành thờ Mẫu của người Việt cũng ghi nhận Ngũ Vị Quan Lớn là một thành phần của hệ thống này.
Thứ tự xuất hiện trong nghi lễ và vị trí tượng trên ban có thể thay đổi theo lề lối. Vì vậy, không nên hiểu “đứng sau” là mọi đền đều phải xếp thành một hàng y hệt nhau. Xem tổng thể hệ thống tại bài Tứ Phủ là gì và cấu trúc ban thờ.

Quan Lớn Đệ Nhất Thượng Thiên
Quan Đệ Nhất được tôn là vị đứng đầu hàng Quan và gắn với Thiên Phủ. Trong nhiều bản văn, Ngài mang những tước hiệu dài thể hiện vai trò tâu đối, chứng đàn và giữ phép tắc. Các tước hiệu không hoàn toàn giống nhau giữa các nguồn.
Hình tượng phổ biến là vị quan mặc áo đỏ, đội mũ quan, ngồi trong tư thế trang nghiêm. Khi tạc tượng, cần tránh mặc định rằng Quan Đệ Nhất luôn phải lớn hơn hoặc cao hơn hẳn bốn pho còn lại; tỷ lệ của cả bộ do bố cục ban quyết định.
Quan Lớn Đệ Nhị Thượng Ngàn
Quan Đệ Nhị thường được gọi là Quan Giám Sát và gắn với Nhạc Phủ, miền rừng núi. Truyền tích về thân thế, nơi giáng và chức trách có nhiều dị bản, vì vậy nên dùng cách diễn đạt “theo truyền tích” khi kể chi tiết.
Tượng thường dùng áo xanh và phong thái quan võ. Kiếm, cờ lệnh hoặc hốt là các chi tiết có thể gặp, nhưng không nên chọn tùy ý. Bản mẫu cần được người phụ trách nơi thờ xác nhận trước khi đục chạm.
Quan Lớn Đệ Tam Thoải Phủ
Quan Đệ Tam là một trong những vị được thờ rộng rãi trong hàng Quan, gắn với miền sông nước. Nhiều truyền tích liên hệ Ngài với Vua Cha Bát Hải Động Đình và các di tích thờ thủy thần ở vùng đồng bằng Bắc Bộ.
Những câu chuyện về tên trần, chiến công và quá trình hóa thánh khác nhau theo thần phả từng nơi. Giá trị văn hóa của các truyền tích không đồng nghĩa rằng mọi chi tiết đều là dữ kiện lịch sử đã được xác nhận.
Tượng Quan Đệ Tam thường dùng sắc trắng. Mẫu mặt, mũ, tay cầm và tư thế phải đồng bộ với bốn pho còn lại.

Quan Lớn Đệ Tứ Khâm Sai
Quan Đệ Tứ thường mang danh xưng Khâm Sai và được liên hệ với Địa Phủ, sắc vàng. Một số bản văn nhấn mạnh vai trò đi khâm sai hoặc giữ việc sổ sách, nhưng cách diễn giải và tước hiệu không hoàn toàn thống nhất.
Vì ít có một truyền tích nổi bật, thống nhất như Quan Đệ Tam hoặc Quan Đệ Ngũ, pho Quan Đệ Tứ càng cần được làm theo bản duyệt cụ thể. Không nên ghép chi tiết từ nhiều mẫu khác nhau chỉ để tạo hình “đủ pháp khí”.
Quan Lớn Đệ Ngũ Tuần Tranh
Quan Đệ Ngũ, thường gọi Quan Tuần Tranh, là vị có đền thờ và truyền tích riêng nổi bật trong đời sống tín ngưỡng. Danh hiệu “Tuần Tranh” được giải thích theo nhiều cách và thường gắn với vùng sông Tranh ở Hải Dương.
Truyền thuyết về Ngài có nhiều tuyến kể, gồm chuyện làm quan, bị oan, lưu đày hoặc hóa tại sông nước. Khi viết nội dung cho bài vị hay hồ sơ công trình, nên chọn bản truyền tích của di tích liên quan thay vì gộp các dị bản thành một câu chuyện duy nhất.
Trang phục thường dùng sắc lam hoặc tím; tên màu và cách phối có thể đổi theo nơi thờ.
Ngũ Vị Tôn Quan có phải đều là nhân vật lịch sử?
Không nên khẳng định như vậy. Hình tượng các Quan được hình thành từ nhiều lớp: thần linh tự nhiên, nhân thần, thần tích địa phương, văn chầu và thực hành nghi lễ. Một vị có thể được gắn với nhiều tên người hoặc nhiều địa điểm trong các bản kể khác nhau.
Khi biên soạn, có thể dùng ba cách ghi rõ nguồn:
- “Theo thần tích của đền…” nếu dựa vào thần tích địa phương.
- “Trong văn chầu thường xưng…” nếu nói về tước hiệu nghi lễ.
- “Theo truyền tụng dân gian…” nếu chi tiết chưa có nguồn sử học đối chiếu.
Cách viết này vừa tôn trọng tín ngưỡng, vừa tránh biến truyền thuyết thành khẳng định lịch sử.
Bố trí bộ tượng Ngũ Vị Tôn Quan cần lưu ý gì?
Thứ tự năm pho phải được xác định theo một góc nhìn thống nhất. Câu “bên trái” và “bên phải” dễ gây nhầm nếu không ghi rõ tính từ trong ban nhìn ra hay từ người hành lễ nhìn vào.
- Lập sơ đồ ghi tên từng pho theo góc nhìn từ ngoài vào.
- Đo chiều rộng lòng ban và chia khoảng cách giữa năm tượng.
- Chốt vị trí tương quan với Tam Tòa Thánh Mẫu và các hàng phía trước.
- Duyệt màu áo, mũ, pháp khí, số đo tượng và ngai.
- Kiểm tra thần thái và tỷ lệ cả bộ ở giai đoạn hàng mộc.
Không có quy định chung rằng một pho luôn phải cao hơn hẳn tất cả các pho còn lại. Ở nhiều bộ, sự đồng đều tạo nên tính nghiêm cẩn; điểm nhấn được thể hiện qua vị trí trung tâm và chi tiết trang phục.

Chọn chất liệu và cách hoàn thiện
Gỗ mít là vật liệu phổ biến cho tượng thờ vì phù hợp với chạm khắc và sơn truyền thống. Gỗ hương hoặc một số loại gỗ khác cũng có thể dùng, nhưng phải đánh giá phôi, độ khô, phương án ghép và điều kiện nơi đặt tượng; không nên chỉ dựa vào tên gỗ để hứa “không nứt”.
Các phương án hoàn thiện thường gặp gồm sơn son thếp vàng, sơn màu truyền thống và sơn giả cổ. Màu của từng phủ cần rõ nhưng vẫn hài hòa trong cả bộ. Nên duyệt mẫu màu dưới ánh sáng gần với nơi an vị.

Khi nào nên làm trọn bộ, khi nào chỉ làm một pho?
Đền, phủ hoặc điện có ban Công đồng thường cân nhắc làm trọn bộ để bảo đảm đồng bộ tỷ lệ và phong cách. Việc làm riêng một pho phù hợp khi bổ sung cho hệ thống đã có, thay pho hư hỏng hoặc không gian thực tế chỉ thờ một danh hiệu cụ thể.
Nếu bổ sung, người thợ cần ảnh và số đo các tượng cũ để tránh chênh khuôn mặt, tỷ lệ đầu–thân, màu sơn và chiều cao ngai. Một pho mới đẹp riêng lẻ nhưng lạc phong cách vẫn làm tổng thể mất cân đối.

Checklist đặt làm tượng Ngũ Vị Tôn Quan
- Danh sách và tước hiệu được người phụ trách ban thờ duyệt.
- Sơ đồ thứ tự ghi rõ góc nhìn.
- Kích thước thông thủy, bệ và khoảng cách giữa năm pho.
- Ảnh mẫu mũ, áo, pháp khí và tư thế từng vị.
- Loại gỗ, cách ghép, hoàn thiện và mức độ thếp vàng.
- Các mốc duyệt hàng mộc, duyệt màu và kiểm tra trước khi giao.
- Phạm vi vận chuyển, lắp đặt và chỉnh sửa tại công trình.
Tham khảo mẫu tượng Ngũ Vị Tôn Quan để so sánh thần thái và tỷ lệ. Nếu cần hiểu quan hệ với lớp tượng phía trên, xem thêm bài Tam Tòa Thánh Mẫu.
Kết luận
Ngũ Vị Tôn Quan là năm vị Quan Lớn quan trọng trong hệ thống thờ Mẫu. Điều cốt lõi khi tìm hiểu là nhận biết cấu trúc chung nhưng không áp một thần tích hoặc một sơ đồ cho mọi nơi.
Khi làm tượng, hãy chốt đúng tên, thứ tự, màu phủ, pháp khí, kích thước và lề lối của nơi an vị trước khi thi công. Một bộ tượng đạt yêu cầu phải đồng bộ về thần thái, vừa tỷ lệ ban và có bản duyệt rõ ràng cho từng pho.


