Khi chuẩn bị làm cửa võng cho phòng thờ gia tiên, nhà thờ họ hoặc từ đường, phần lớn khách hàng đều muốn biết trước giá cửa võng gỗ bao nhiêu để dự trù kinh phí.
Khác với bàn thờ hoặc hoành phi có thể báo giá theo từng kích thước cố định, cửa võng thường được làm theo chiều rộng thực tế của gian thờ. Vì vậy, trong nghề, giá cửa võng thường được báo theo mét dài.
Cách tính cơ bản như sau:
Giá cửa võng = Chiều rộng lòng gian thờ × Đơn giá một mét dài
Chiều dài dùng để tính giá là chiều rộng phần cửa võng chính, tương ứng với chiều rộng lòng gian thờ hoặc khoảng cách giữa hai điểm lắp đặt. Phần đuôi trang trí nhô ra ở hai bên không được cộng vào chiều dài tính giá.
Mức giá tham khảo hiện nay tại Xưởng Đồ Thờ Trần Hùng được chia thành ba nhóm chính:
- Mẫu đơn giản: khoảng 7,5 triệu đồng/mét dài.
- Mẫu phức tạp hơn: khoảng 9,5 triệu đồng/mét dài.
- Hàng kỹ: khoảng 12,5 triệu đồng/mét dài.
Sự khác nhau giữa các mức giá không chỉ nằm ở số lượng hoa văn. Giá còn phụ thuộc vào loại gỗ, độ dày phôi và đặc biệt là độ sâu, độ sắc nét cùng số công người thợ dành để hoàn thiện từng chi tiết.

Giá cửa võng được tính theo chiều rộng nào?
Khi báo giá, chiều rộng được tính là chiều rộng lòng gian thờ, cũng chính là chiều dài phần thân chính của cửa võng.
Ví dụ, khoảng cách giữa hai cột hoặc hai điểm lắp đặt là 3 mét thì cửa võng được tính theo chiều dài 3 mét.
Công thức:
3 mét × đơn giá mỗi mét dài = giá cửa võng
Phần đuôi trang trí ở hai bên có thể nhô ra ngoài khoảng tính chính, nhưng không cộng thêm vào chiều dài báo giá.
Đây là điểm khách hàng cần hiểu rõ để tránh nhầm rằng phải đo toàn bộ chiều dài từ đầu đuôi bên trái đến hết đầu đuôi bên phải.
Ví dụ với gian thờ rộng 3 mét
Nếu lựa chọn mẫu đơn giản:
3 × 7,5 triệu đồng = 22,5 triệu đồng
Nếu lựa chọn mẫu phức tạp hơn:
3 × 9,5 triệu đồng = 28,5 triệu đồng
Nếu lựa chọn hàng kỹ:
3 × 12,5 triệu đồng = 37,5 triệu đồng
Đây là cách tính cơ bản để gia chủ dự trù ngân sách. Giá cuối cùng vẫn cần xác nhận sau khi thống nhất loại gỗ, độ dày, mẫu hoa văn và phương án hoàn thiện.

Bảng giá cửa võng gỗ tham khảo
| Phân loại | Đơn giá tham khảo | Đặc điểm cơ bản |
|---|---|---|
| Mẫu đơn giản | Khoảng 7,5 triệu đồng/m dài | Hoa văn gọn, độ sâu vừa phải, thời gian chế tác ít hơn |
| Mẫu phức tạp | Khoảng 9,5 triệu đồng/m dài | Nhiều chi tiết hơn, đường chạm sâu và cần nhiều công sửa hơn |
| Hàng kỹ | Khoảng 12,5 triệu đồng/m dài | Phôi dày, nét đục sâu, hoa văn sắc, nhiều công trau chuốt và hoàn thiện thủ công |
Mức giá trên mang tính tham khảo cho cách phân loại sản phẩm. Khi báo giá cụ thể, xưởng cần căn cứ vào mẫu khách hàng lựa chọn và quy cách thực tế.
Vì sao cùng chiều rộng nhưng giá cửa võng lại khác nhau?
Hai bộ cửa võng cùng dài 3 mét không nhất thiết có cùng giá.
Sự chênh lệch thường đến từ bốn yếu tố chính:
- Loại gỗ.
- Độ dày của gỗ.
- Mẫu mã và độ phức tạp của hoa văn.
- Độ kỹ trong quá trình đục chạm và hoàn thiện.
Trong đó, mức độ trau chuốt của hoa văn là yếu tố khách hàng dễ bỏ qua nhất khi chỉ xem sản phẩm qua ảnh.
Một bộ cửa võng hàng kỹ không chỉ có nhiều hoa văn hơn. Giá cao hơn chủ yếu vì người thợ phải bỏ nhiều thời gian để đục sâu, sửa từng góc, làm mềm từng đường chuyển và hoàn thiện những chi tiết nhỏ mà hàng làm nhanh thường bỏ qua.

Loại gỗ ảnh hưởng đến giá cửa võng
Các loại gỗ thường được sử dụng gồm:
- Gỗ mít.
- Gỗ dổi.
- Gỗ gụ.
- Gỗ hương.
Mỗi loại có giá phôi và đặc điểm gia công khác nhau.
Cửa võng gỗ mít
Gỗ mít là lựa chọn phổ biến đối với cửa võng truyền thống, đặc biệt là sản phẩm sơn son thếp vàng.
Gỗ mít có ưu điểm:
- Dễ đục chạm.
- Phù hợp với hoa văn nhỏ.
- Trọng lượng không quá nặng.
- Thích hợp với cửa võng treo trên cao.
- Dễ hoàn thiện theo lối sơn son thếp vàng.
Tuy nhiên, giá còn khác nhau giữa gỗ mít ta được chọn kỹ với gỗ non, gỗ có nhiều giác hoặc những nguồn gỗ thường được gọi là mít nhập.

Cửa võng gỗ dổi
Gỗ dổi có khả năng gia công tốt và thường nằm trong phân khúc trung bình.
Loại gỗ này phù hợp với:
- Hoa văn có độ phức tạp vừa phải.
- Sơn giả cổ.
- Hoàn thiện màu gỗ.
- Phòng thờ gia đình.
Giá phụ thuộc nhiều vào chất lượng và độ khô của phôi.

Cửa võng gỗ gụ
Gỗ gụ thường có giá cao hơn gỗ mít và gỗ dổi.
Chất gỗ chắc, màu trầm và phù hợp với nhà gỗ hoặc từ đường. Do gỗ cứng và nặng hơn, thời gian chế tác, vận chuyển và lắp đặt cũng có thể tăng.
Cửa võng gỗ hương
Gỗ hương thường thuộc nhóm có giá vật liệu cao.
Loại gỗ này phù hợp với những gian thờ làm đồng bộ bằng gỗ hương và muốn giữ màu, vân gỗ tự nhiên.
Nếu gia đình dự định sơn son thếp vàng phủ kín toàn bộ, cần cân nhắc xem có thực sự cần sử dụng gỗ hương hay không, bởi lợi thế về vân gỗ sẽ không còn được thể hiện rõ.

Độ dày của gỗ ảnh hưởng như thế nào?
Độ dày phôi ảnh hưởng trực tiếp đến:
- Lượng gỗ sử dụng.
- Độ chắc của sản phẩm.
- Khả năng đục sâu.
- Độ nổi của hoa văn.
- Trọng lượng cửa võng.
- Thời gian gia công.
Cửa võng dùng gỗ dày có thể tạo được các lớp hoa văn sâu và rõ hơn. Người thợ có đủ phần gỗ để xử lý các đường cong, các mảng bong kênh và những chi tiết nhô cao.
Ngược lại, nếu phôi mỏng, hoa văn thường chỉ có thể làm nông. Khi cố đục sâu trên gỗ mỏng, những chi tiết nhỏ có nguy cơ yếu, sứt hoặc gãy.
Vì vậy, hai bộ nhìn tương tự trên ảnh nhưng sử dụng độ dày gỗ khác nhau có thể có giá chênh lệch đáng kể.
Khi nhận báo giá, khách hàng nên hỏi rõ:
- Phần thân chính dày bao nhiêu.
- Những mảng chạm nổi dùng phôi dày thế nào.
- Sản phẩm được ghép theo kết cấu nào.
- Độ sâu dự kiến của hoa văn.
Không nên chỉ so sánh chiều dài và tên loại gỗ.

Mẫu đơn giản khoảng 7,5 triệu đồng/mét dài
Nhóm giá khoảng 7,5 triệu đồng/mét dài thường áp dụng cho các mẫu có bố cục tương đối gọn.
Đặc điểm có thể gồm:
- Hoa văn không quá dày.
- Số lượng chi tiết vừa phải.
- Đường đục có độ sâu trung bình.
- Ít lớp chuyển phức tạp.
- Thời gian sửa tay ít hơn.
- Phù hợp với phòng thờ gia đình.
- Dễ phối với hoành phi câu đối và bàn thờ đã có.
Các mẫu chữ Thọ, triện, hoa lá hoặc Mai Điểu được giản lược có thể nằm trong nhóm này, tùy độ dày và loại gỗ.
Mẫu đơn giản không có nghĩa là hàng sơ sài. Nếu được làm đúng tỷ lệ, đục sạch và hoàn thiện cẩn thận, sản phẩm vẫn tạo được vẻ trang nghiêm và phù hợp với nhiều gian thờ.

Mẫu phức tạp khoảng 9,5 triệu đồng/mét dài
Nhóm giá khoảng 9,5 triệu đồng/mét dài thường có mẫu hoa văn nhiều chi tiết hơn.
Đặc điểm thường gặp:
- Bố cục phức tạp hơn.
- Nhiều mảng hoa văn.
- Đường đục sâu hơn.
- Có nhiều điểm giao giữa các chi tiết.
- Cần nhiều thời gian sửa tay.
- Phôi gỗ có thể dày hơn.
- Mức độ hoàn thiện cao hơn mẫu đơn giản.
Các mẫu như Ngũ Phúc kết hợp chữ Thọ, Tứ Quý nhiều chi tiết, rồng mây hoặc hoa văn đan xen thường cần nhiều công hơn.
Ở nhóm này, người thợ không chỉ tạo hình cơ bản mà còn phải sửa lại các đường chuyển để hoa văn không bị cứng và các mảng không dính vào nhau.

Hàng kỹ khoảng 12,5 triệu đồng/mét dài
Hàng kỹ có giá khoảng 12,5 triệu đồng/mét dài vì yêu cầu cao hơn rõ rệt về vật liệu, thời gian và tay nghề.
Điểm khác biệt quan trọng nhất không phải là sản phẩm có thật nhiều hoa văn, mà là mỗi nét đục được làm sâu, sắc và trau chuốt hơn.
Nét đục sâu và có nhiều lớp
Đối với hàng kỹ, hoa văn không nằm phẳng trên bề mặt.
Người thợ cần tạo rõ:
- Mảng trước.
- Mảng sau.
- Phần nổi.
- Phần chìm.
- Khoảng thoáng.
- Đường chuyển giữa các lớp.
Nhờ vậy, sản phẩm có chiều sâu khi nhìn trực diện và thay đổi rõ theo ánh sáng.
Để đục được sâu, phôi gỗ phải đủ dày và chắc. Điều này làm tăng cả chi phí vật liệu lẫn thời gian chế tác.

mẫu cửa võng
Từng chi tiết được sửa tay kỹ hơn
Sau khi tạo hình thô, người thợ còn phải sửa lại từng phần:
- Làm mềm cánh hoa.
- Làm rõ gân lá.
- Sửa mắt, mũi và miệng linh vật.
- Tạo độ chuyển của mây.
- Làm sạch các góc sâu.
- Điều chỉnh những vị trí giao nhau.
- Sửa các cạnh để không bị cứng.
- Làm đều hai bên của bố cục.
Những công việc này tốn nhiều thời gian nhưng rất khó nhận ra nếu chỉ nhìn nhanh từ xa. Khi quan sát gần, hàng kỹ sẽ có độ mềm, sạch và có thần hơn.

Phải trau chuốt cả phần nhỏ và vị trí khuất
Hàng thông thường thường tập trung vào những phần dễ nhìn thấy. Hàng kỹ đòi hỏi cả những vị trí sâu, góc nhỏ và phần chuyển phía trong cũng phải được làm sạch.
Điều này giúp sản phẩm:
- Không bị thô ở các khe.
- Không còn vết máy rõ.
- Không có phần hoa văn bị dính.
- Giữ nét tốt sau khi sơn.
- Đẹp cả khi quan sát gần.
Tốn nhiều ngày công hơn
Cùng một chiều dài, hàng kỹ có thể cần số công cao hơn nhiều so với hàng làm nhanh.
Người thợ phải thực hiện nhiều lần:
- Tạo hình.
- Chia lớp.
- Đục sâu.
- Sửa thô.
- Sửa tinh.
- Làm sạch góc.
- Kiểm tra đối xứng.
- Chỉnh lại những chi tiết chưa đạt.
Giá cao hơn vì sản phẩm tiêu tốn nhiều nguyên liệu và đặc biệt là nhiều thời gian lao động thủ công hơn.

Phân biệt hàng kỹ, hàng thường và hàng chợ
Trong nghề, cửa võng có thể được gọi theo ba mức độ hoàn thiện phổ biến.
Hàng kỹ
Hàng kỹ có đặc điểm:
- Gỗ dày hơn.
- Nét đục sâu.
- Hoa văn nhiều lớp.
- Góc giao sạch.
- Các chi tiết nhỏ rõ.
- Nhiều công sửa tay.
- Bố cục mềm và có chiều sâu.
- Mặt linh vật được trau chuốt.
- Tổng thể cân đối khi nhìn gần và nhìn xa.
Đây là dòng dành cho khách hàng ưu tiên chất lượng chế tác và muốn sản phẩm sử dụng lâu dài.

Hàng thường
Hàng thường có mức độ hoàn thiện vừa phải:
- Độ sâu vừa.
- Hoa văn rõ.
- Bố cục cân đối.
- Ít lớp chuyển hơn hàng kỹ.
- Thời gian sửa tay thấp hơn.
- Phù hợp nhu cầu phổ thông.
Nếu được làm đúng quy cách, hàng thường vẫn có chất lượng tốt và phù hợp với nhiều phòng thờ gia đình.

Hàng chợ
Hàng chợ thường được làm theo hướng giảm giá thành:
- Phôi mỏng hơn.
- Chạm nông.
- Làm nhanh.
- Ít sửa tay.
- Chi tiết đơn giản.
- Các góc giao có thể còn thô.
- Hoa văn nhìn xa vẫn có hình nhưng quan sát gần thiếu độ tinh.
Tên gọi “hàng chợ” phản ánh cách làm thiên về sản xuất nhanh và giá thấp, không nhất thiết nói đến địa điểm bán sản phẩm.
Khách hàng cần xác định rõ mình đang được báo theo loại hàng nào. Không nên lấy giá hàng chợ để so trực tiếp với một bộ hàng kỹ.
Vì sao ảnh trên mạng khó thể hiện sự khác biệt về giá?
Khi xem trên điện thoại, hai bộ cửa võng có thể trông khá giống nhau.
Ảnh khó thể hiện đầy đủ:
- Độ sâu thực tế.
- Độ dày phôi.
- Chất lượng các góc giao.
- Phần sửa tay.
- Mặt sau.
- Độ chắc của kết cấu.
- Sự mềm mại của hoa văn.
- Vết máy còn lại.
- Chất lượng gỗ.
Đặc biệt, sau khi sơn son thếp vàng, màu sắc có thể làm hai sản phẩm trông gần giống nhau hơn.
Vì vậy, khách hàng nên yêu cầu xem:
- Ảnh sản phẩm mộc.
- Ảnh chụp nghiêng để thấy độ sâu.
- Ảnh cận cảnh hoa văn.
- Ảnh mặt sau.
- Video quay liên tục.
- Mẫu sản phẩm cùng cấp độ hoàn thiện.
- Hình ảnh thợ đang sửa tay.
Đây là cách đánh giá chính xác hơn so với chỉ nhìn ảnh thành phẩm chính diện.
Sơn thếp có nằm trong đơn giá không?
Khi nhận báo giá, gia chủ cần hỏi rõ đơn giá theo mét dài đã bao gồm phần hoàn thiện nào.
Các phương án có thể gồm:
- Sản phẩm mộc.
- Sơn màu gỗ.
- Sơn giả cổ.
- Sơn son.
- Sơn son thếp bạc phủ vàng.
- Sơn son thếp vàng quỳ.
- Nhấn vàng phần hoa văn chính.
Cửa võng có nhiều khe và mảng sâu nên công sơn thếp cũng phụ thuộc vào độ phức tạp của mẫu.
Hàng kỹ có nét đục sâu và nhiều chi tiết nhỏ sẽ cần nhiều thời gian làm nền, sơn và thếp hơn. Nếu sơn quá dày hoặc làm vội, các nét đục tinh có thể bị lấp, làm giảm giá trị của phần mộc.
Vì vậy, báo giá cần ghi rõ:
- Loại sơn.
- Loại vật liệu thếp.
- Phạm vi thếp.
- Màu mới hay giả cổ.
- Có hoàn thiện mặt sau không.
- Đơn giá đã gồm sơn thếp chưa.

Vận chuyển và lắp đặt được tính thế nào?
Ngoài giá cửa võng theo mét dài, chi phí cuối cùng có thể gồm:
- Đóng gói.
- Vận chuyển.
- Bốc xếp.
- Phụ kiện.
- Công lắp đặt.
- Giàn giáo hoặc thang.
- Gia cố vị trí lắp.
- Chi phí đi tỉnh.
Những khoản này phụ thuộc vào:
- Kích thước cửa võng.
- Khoảng cách từ xưởng đến công trình.
- Lối vận chuyển.
- Loại tường hoặc cột.
- Độ cao lắp đặt.
- Điều kiện thi công thực tế.
Khách hàng nên hỏi rõ báo giá là:
- Giá tại xưởng.
- Giá đã giao đến công trình.
- Hay giá đã bao gồm lắp đặt hoàn thiện.

Cách nhận báo giá chính xác
Để xưởng báo giá sát nhất, gia chủ nên cung cấp:
- Chiều rộng lòng gian thờ.
- Ảnh chính diện không gian.
- Ảnh vị trí hai bên lắp đặt.
- Mẫu cửa võng đang quan tâm.
- Loại gỗ mong muốn.
- Mức hoàn thiện: hàng thường hay hàng kỹ.
- Phương án sơn.
- Địa chỉ công trình.
Nếu chiều rộng gian thờ là 3 mét, khách hàng có thể yêu cầu xưởng báo ba phương án:
- Mẫu đơn giản.
- Mẫu phức tạp hơn.
- Hàng kỹ.
Cách này giúp gia chủ nhìn rõ mức chênh lệch và lựa chọn phù hợp với ngân sách.

Báo giá cửa võng tại Xưởng Đồ Thờ Trần Hùng
Tại Xưởng Đồ Thờ Trần Hùng, giá cửa võng được tính theo mét dài phần cửa võng chính, tương ứng với chiều rộng lòng gian thờ. Phần đuôi trang trí hai bên không tính vào chiều dài báo giá.
Mức tham khảo:
- Mẫu đơn giản: khoảng 7,5 triệu đồng/mét dài.
- Mẫu phức tạp: khoảng 9,5 triệu đồng/mét dài.
- Hàng kỹ: khoảng 12,5 triệu đồng/mét dài.
Mức giá thực tế được xác định sau khi thống nhất:
- Loại gỗ.
- Độ dày.
- Mẫu hoa văn.
- Mức độ đục chạm.
- Phương án sơn thếp.
- Vận chuyển và lắp đặt.
Khách hàng được xem mẫu, xác nhận quy cách và kiểm tra sản phẩm mộc trước khi sơn.
Kết luận
Giá cửa võng không được tính theo toàn bộ chiều dài gồm cả hai phần đuôi trang trí. Đơn giá được nhân với chiều rộng lòng gian thờ, tức chiều dài phần cửa võng chính.
Mức tham khảo hiện nay:
- 7,5 triệu đồng/mét dài cho mẫu đơn giản.
- 9,5 triệu đồng/mét dài cho mẫu phức tạp hơn.
- 12,5 triệu đồng/mét dài cho hàng kỹ.
Hàng kỹ có giá cao hơn vì sử dụng gỗ dày hơn, nét đục sâu hơn và cần rất nhiều công trau chuốt. Người thợ phải sửa từng góc, từng đường chuyển và từng chi tiết nhỏ để hoa văn rõ lớp, mềm mại và giữ được thần thái sau khi sơn hoàn thiện.
Khi so sánh giá, gia chủ cần hỏi rõ:
- Gỗ gì?
- Gỗ dày bao nhiêu?
- Mẫu nào?
- Đơn giá theo mét dài bao nhiêu?
- Là hàng kỹ, hàng thường hay hàng chợ?
- Giá đã gồm sơn thếp chưa?
- Đã gồm vận chuyển, lắp đặt chưa?
- Có được kiểm tra mộc trước khi sơn không?
Chỉ khi cùng loại gỗ, độ dày, mẫu và mức độ hoàn thiện, việc so sánh giá mới thực sự chính xác.
Xưởng Đồ Thờ Trần Hùng – Sơn Đồng
Nghệ nhân trực tiếp chế tác – Hơn 40 năm gắn bó với nghề đồ thờ truyền thống
Hotline/Zalo: 0986 161 623
Website: dothosondong.net



